HomeTIN TỨCTHỊ TRƯỜNG
Datetime: 26 08 2024

Giá cao su RSS3 sàn Tocom - Tokyo 11:00 - 06:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
09/24 348.70 -1-0.29% 384.60+34.90 314.80-34.90 1 348.70 349.70 271
10/24 351.20 +8.802.51% 386.30+35.10 316.10-35.10 15 341.80 351.20 285
11/24 352.80 +41.15% 383.60+34.80 314.00-34.80 10 349.90 348.80 258
12/24 351.50 +2.500.72% 383.90+34.90 314.10-34.90 26 350.40 349.00 551
01/25 351.50 +2.400.69% 384.00+34.90 314.20-34.90 90 351.20 349.10 2915

Giá cao su tự nhiên sàn SHFE - Thượng Hải 10:00 - 16:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
09/24 15005 +800.54% 15045+120 14965+40 5621 15030 14925 28842
10/24 15045 +700.47% 15075+100 14955-20 43 14955 14975 346
11/24 15110 +750.50% 15150+115 15070+35 988 15130 15035 8923
01/25 16400 +900.55% 16435+125 16340+30 114673 16400 16310 168765
03/25 16470 +1000.61% 16470+100 16450+80 4 16460 16370 207

Giá cao su TSR20 sàn SGX - Singapore 05:55 - 17:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
10/24 169.50 +3.402.05% 169.50+3.40 166.20+0.10 749 166.70 166.10 6024
11/24 170.10 +3.301.98% 170.20+3.40 166.00-0.80 4182 166.80 166.80 19734
12/24 170.80 +3.301.97% 170.90+3.40 167.20-0.30 6898 167.50 167.50 22547
01/25 171.10 +3.301.97% 171.10+3.30 167.800.00 2654 167.80 167.80 13491
01/25 181.30 +2.201.23% 181.80+2.70 179.50+0.40 1093 179.50 179.10 9336

THEO BẢNG GIÁ CAO SU

Datetime: 23 08 2024

Giá cao su RSS3 sàn Tocom - Tokyo 11:00 - 06:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
09/24 348.70 -1-0.29% 384.60+34.90 314.80-34.90 1 348.70 349.70 271
10/24 351.20 +8.802.51% 386.30+35.10 316.10-35.10 15 341.80 351.20 285
11/24 352.80 +41.15% 383.60+34.80 314.00-34.80 10 349.90 348.80 258
12/24 351.50 +2.500.72% 383.90+34.90 314.10-34.90 26 350.40 349.00 551
01/25 351.50 +2.400.69% 384.00+34.90 314.20-34.90 90 351.20 349.10 2915

Giá cao su tự nhiên sàn SHFE - Thượng Hải 10:00 - 16:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
09/24 15005 +800.54% 15045+120 14965+40 5621 15030 14925 28842
10/24 15045 +700.47% 15075+100 14955-20 43 14955 14975 346
11/24 15110 +750.50% 15150+115 15070+35 988 15130 15035 8923
01/25 16400 +900.55% 16435+125 16340+30 114673 16400 16310 168765
03/25 16470 +1000.61% 16470+100 16450+80 4 16460 16370 207

Giá cao su TSR20 sàn SGX - Singapore 05:55 - 17:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
10/24 169.50 +3.402.05% 169.50+3.40 166.20+0.10 749 166.70 166.10 6024
11/24 170.10 +3.301.98% 170.20+3.40 166.00-0.80 4182 166.80 166.80 19734
12/24 170.80 +3.301.97% 170.90+3.40 167.20-0.30 6898 167.50 167.50 22547
01/25 171.10 +3.301.97% 171.10+3.30 167.800.00 2654 167.80 167.80 13491
01/25 181.30 +2.201.23% 181.80+2.70 179.50+0.40 1093 179.50 179.10 9336

BẢNG GIÁ CAO SU

Datetime: 23 08 2024

Giá cao su RSS3 sàn Tocom - Tokyo 11:00 - 06:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
09/24 348.70 -1-0.29% 384.60+34.90 314.80-34.90 1 348.70 349.70 271
10/24 351.20 +8.802.51% 386.30+35.10 316.10-35.10 15 341.80 351.20 285
11/24 352.80 +41.15% 383.60+34.80 314.00-34.80 10 349.90 348.80 258
12/24 351.50 +2.500.72% 383.90+34.90 314.10-34.90 26 350.40 349.00 551
01/25 351.50 +2.400.69% 384.00+34.90 314.20-34.90 90 351.20 349.10 2915

Giá cao su tự nhiên sàn SHFE - Thượng Hải 10:00 - 16:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
09/24 15005 +800.54% 15045+120 14965+40 5621 15030 14925 28842
10/24 15045 +700.47% 15075+100 14955-20 43 14955 14975 346
11/24 15110 +750.50% 15150+115 15070+35 988 15130 15035 8923
01/25 16400 +900.55% 16435+125 16340+30 114673 16400 16310 168765
03/25 16470 +1000.61% 16470+100 16450+80 4 16460 16370 207

Giá cao su TSR20 sàn SGX - Singapore 05:55 - 17:00

Kỳ hạnGiá khớpThay đổiCao nhấtThấp nhấtKhối lượngMở cửaHôm trướcHĐ mở
10/24 169.50 +3.402.05% 169.50+3.40 166.20+0.10 749 166.70 166.10 6024
11/24 170.10 +3.301.98% 170.20+3.40 166.00-0.80 4182 166.80 166.80 19734
12/24 170.80 +3.301.97% 170.90+3.40 167.20-0.30 6898 167.50 167.50 22547
01/25 171.10 +3.301.97% 171.10+3.30 167.800.00 2654 167.80 167.80 13491
01/25 181.30 +2.201.23% 181.80+2.70 179.50+0.40 1093 179.50 179.10 9336